Chuyển đổi hectolít sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectolít [hL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
hectolít
Định nghĩa: hectolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hectolít bằng 0.1 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi hectolít sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| hectolít [hL] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 hectolít | 101.44 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 hectolít | 1014 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 hectolít | 10144 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 hectolít | 20288 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 hectolít | 30433 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 hectolít | 50721 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 hectolít | 101442 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 hectolít | 202884 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 hectolít | 507210 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 hectolít | 1014421 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 hectolít | 10144207 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hectolít sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 hectolít = 10144 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000099 hectolít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectolít sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 hectolít = 15 × 10144 thìa tráng miệng (Mỹ) = 152163 thìa tráng miệng (Mỹ)