Chuyển đổi kilômét khối sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét khối [km^3] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilômét khối sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| kilômét khối [km^3] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilômét khối | 1014420681055 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 kilômét khối | 10144206810553 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 kilômét khối | 101442068105529 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 kilômét khối | 202884136211058 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 kilômét khối | 304326204316587 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 kilômét khối | 507210340527645 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 kilômét khối | 1014420681055290 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 kilômét khối | 2028841362110580 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 kilômét khối | 5072103405276450 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 kilômét khối | 10144206810552900 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 kilômét khối | 101442068105528992 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilômét khối sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 kilômét khối = 101442068105529 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000000 kilômét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét khối sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 kilômét khối = 15 × 101442068105529 thìa tráng miệng (Mỹ) = 1521631021582935 thìa tráng miệng (Mỹ)