Chuyển đổi kilômét khối sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét khối [km^3] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilômét khối sang thìa canh (Mỹ)
| kilômét khối [km^3] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilômét khối | 676278843293 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 kilômét khối | 6762788432927 thìa canh (Mỹ) |
| 1 kilômét khối | 67627884329267 thìa canh (Mỹ) |
| 2 kilômét khối | 135255768658533 thìa canh (Mỹ) |
| 3 kilômét khối | 202883652987800 thìa canh (Mỹ) |
| 5 kilômét khối | 338139421646333 thìa canh (Mỹ) |
| 10 kilômét khối | 676278843292666 thìa canh (Mỹ) |
| 20 kilômét khối | 1352557686585333 thìa canh (Mỹ) |
| 50 kilômét khối | 3381394216463332 thìa canh (Mỹ) |
| 100 kilômét khối | 6762788432926664 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 kilômét khối | 67627884329266640 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilômét khối sang thìa canh (Mỹ)
1 kilômét khối = 67627884329267 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.000000 kilômét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét khối sang thìa canh (Mỹ):
15 kilômét khối = 15 × 67627884329267 thìa canh (Mỹ) = 1014418264939000 thìa canh (Mỹ)