Chuyển đổi kilômét khối sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét khối [km^3] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilômét khối sang thìa tráng miệng (Anh)
| kilômét khối [km^3] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilômét khối | 844680204075 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 kilômét khối | 8446802040747 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 kilômét khối | 84468020407474 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 kilômét khối | 168936040814947 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 kilômét khối | 253404061222421 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 kilômét khối | 422340102037369 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 kilômét khối | 844680204074737 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 kilômét khối | 1689360408149475 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 kilômét khối | 4223401020373686 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 kilômét khối | 8446802040747373 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 kilômét khối | 84468020407473728 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi kilômét khối sang thìa tráng miệng (Anh)
1 kilômét khối = 84468020407474 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000000 kilômét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét khối sang thìa tráng miệng (Anh):
15 kilômét khối = 15 × 84468020407474 thìa tráng miệng (Anh) = 1267020306112106 thìa tráng miệng (Anh)