Chuyển đổi kilômét khối sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét khối [km^3] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilômét khối sang foot gỗ
| kilômét khối [km^3] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 kilômét khối | 4237760035 foot gỗ |
| 0.10 kilômét khối | 42377600353 foot gỗ |
| 1 kilômét khối | 423776003531 foot gỗ |
| 2 kilômét khối | 847552007062 foot gỗ |
| 3 kilômét khối | 1271328010594 foot gỗ |
| 5 kilômét khối | 2118880017656 foot gỗ |
| 10 kilômét khối | 4237760035312 foot gỗ |
| 20 kilômét khối | 8475520070625 foot gỗ |
| 50 kilômét khối | 21188800176562 foot gỗ |
| 100 kilômét khối | 42377600353124 foot gỗ |
| 1000 kilômét khối | 423776003531241 foot gỗ |
Cách chuyển đổi kilômét khối sang foot gỗ
1 kilômét khối = 423776003531 foot gỗ
1 foot gỗ = 0.000000 kilômét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét khối sang foot gỗ:
15 kilômét khối = 15 × 423776003531 foot gỗ = 6356640052969 foot gỗ