Chuyển đổi kilômét khối sang thìa canh (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét khối [km^3] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilômét khối sang thìa canh (Anh)
| kilômét khối [km^3] | thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilômét khối | 563120136050 thìa canh (Anh) |
| 0.10 kilômét khối | 5631201360498 thìa canh (Anh) |
| 1 kilômét khối | 56312013604982 thìa canh (Anh) |
| 2 kilômét khối | 112624027209965 thìa canh (Anh) |
| 3 kilômét khối | 168936040814947 thìa canh (Anh) |
| 5 kilômét khối | 281560068024912 thìa canh (Anh) |
| 10 kilômét khối | 563120136049825 thìa canh (Anh) |
| 20 kilômét khối | 1126240272099650 thìa canh (Anh) |
| 50 kilômét khối | 2815600680249124 thìa canh (Anh) |
| 100 kilômét khối | 5631201360498249 thìa canh (Anh) |
| 1000 kilômét khối | 56312013604982496 thìa canh (Anh) |
Cách chuyển đổi kilômét khối sang thìa canh (Anh)
1 kilômét khối = 56312013604982 thìa canh (Anh)
1 thìa canh (Anh) = 0.000000 kilômét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét khối sang thìa canh (Anh):
15 kilômét khối = 15 × 56312013604982 thìa canh (Anh) = 844680204074737 thìa canh (Anh)