Chuyển đổi kilômét khối sang yard khối
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi kilômét khối sang yard khối
| kilômét khối [km^3] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 kilômét khối | 13079506 yard khối |
| 0.10 kilômét khối | 130795062 yard khối |
| 1 kilômét khối | 1307950619 yard khối |
| 2 kilômét khối | 2615901239 yard khối |
| 3 kilômét khối | 3923851858 yard khối |
| 5 kilômét khối | 6539753096 yard khối |
| 10 kilômét khối | 13079506193 yard khối |
| 20 kilômét khối | 26159012386 yard khối |
| 50 kilômét khối | 65397530964 yard khối |
| 100 kilômét khối | 130795061929 yard khối |
| 1000 kilômét khối | 1307950619287 yard khối |
Cách chuyển đổi kilômét khối sang yard khối
1 kilômét khối = 1307950619 yard khối
1 yard khối = 0.000000 kilômét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét khối sang yard khối:
15 kilômét khối = 15 × 1307950619 yard khối = 19619259289 yard khối