Chuyển đổi kilômét khối sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét khối [km^3] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilômét khối sang cốc (Anh)
| kilômét khối [km^3] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilômét khối | 35195082825 cốc (Anh) |
| 0.10 kilômét khối | 351950828246 cốc (Anh) |
| 1 kilômét khối | 3519508282459 cốc (Anh) |
| 2 kilômét khối | 7039016564918 cốc (Anh) |
| 3 kilômét khối | 10558524847377 cốc (Anh) |
| 5 kilômét khối | 17597541412294 cốc (Anh) |
| 10 kilômét khối | 35195082824588 cốc (Anh) |
| 20 kilômét khối | 70390165649177 cốc (Anh) |
| 50 kilômét khối | 175975414122942 cốc (Anh) |
| 100 kilômét khối | 351950828245884 cốc (Anh) |
| 1000 kilômét khối | 3519508282458842 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi kilômét khối sang cốc (Anh)
1 kilômét khối = 3519508282459 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 0.000000 kilômét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét khối sang cốc (Anh):
15 kilômét khối = 15 × 3519508282459 cốc (Anh) = 52792624236883 cốc (Anh)