Chuyển đổi cột sang Sazhen (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
cột [pole]
Sazhen (Nga) [сажень]

cột

Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.

Sazhen (Nga)

Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.

Bảng chuyển đổi cột sang Sazhen (Nga)

cột [pole] Sazhen (Nga) [сажень]
0.01 cột 0.0236 Sazhen (Nga)
0.10 cột 0.2357 Sazhen (Nga)
1 cột 2.36 Sazhen (Nga)
2 cột 4.71 Sazhen (Nga)
3 cột 7.07 Sazhen (Nga)
5 cột 11.79 Sazhen (Nga)
10 cột 23.57 Sazhen (Nga)
20 cột 47.14 Sazhen (Nga)
50 cột 117.86 Sazhen (Nga)
100 cột 235.71 Sazhen (Nga)
1000 cột 2357 Sazhen (Nga)

Cách chuyển đổi cột sang Sazhen (Nga)

1 cột = 2.36 Sazhen (Nga)

1 Sazhen (Nga) = 0.424242 cột

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cột sang Sazhen (Nga):
15 cột = 15 × 2.36 Sazhen (Nga) = 35.36 Sazhen (Nga)

Chuyển đổi cột sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.