Chuyển đổi cột sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi cột sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| cột [pole] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 cột | 0.0774 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 cột | 0.7737 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 cột | 7.74 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 cột | 15.47 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 cột | 23.21 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 cột | 38.69 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 cột | 77.37 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 cột | 154.74 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 cột | 386.86 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 cột | 773.72 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 cột | 7737 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi cột sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 cột = 7.74 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.129245 cột
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cột sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 cột = 15 × 7.74 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 116.06 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)