Chuyển đổi cột sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi cột sang Warsaw ell (Ba Lan)
| cột [pole] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 cột | 0.0873 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 cột | 0.8731 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 cột | 8.73 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 cột | 17.46 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 cột | 26.19 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 cột | 43.66 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 cột | 87.31 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 cột | 174.63 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 cột | 436.56 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 cột | 873.13 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 cột | 8731 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi cột sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 cột = 8.73 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.114531 cột
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cột sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 cột = 15 × 8.73 Warsaw ell (Ba Lan) = 130.97 Warsaw ell (Ba Lan)