Chuyển đổi cột sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi cột sang dặm (La Mã)
| cột [pole] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 cột | 0.000034 dặm (La Mã) |
| 0.10 cột | 0.000340 dặm (La Mã) |
| 1 cột | 0.003399 dặm (La Mã) |
| 2 cột | 0.006797 dặm (La Mã) |
| 3 cột | 0.0102 dặm (La Mã) |
| 5 cột | 0.0170 dặm (La Mã) |
| 10 cột | 0.0340 dặm (La Mã) |
| 20 cột | 0.0680 dặm (La Mã) |
| 50 cột | 0.1699 dặm (La Mã) |
| 100 cột | 0.3399 dặm (La Mã) |
| 1000 cột | 3.40 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi cột sang dặm (La Mã)
1 cột = 0.003399 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 294.24 cột
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cột sang dặm (La Mã):
15 cột = 15 × 0.003399 dặm (La Mã) = 0.050978 dặm (La Mã)