Chuyển đổi cột sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
cột [pole]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

cột

Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi cột sang Prussian foot (Đức)

cột [pole] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 cột 0.1602 Prussian foot (Đức)
0.10 cột 1.60 Prussian foot (Đức)
1 cột 16.02 Prussian foot (Đức)
2 cột 32.05 Prussian foot (Đức)
3 cột 48.07 Prussian foot (Đức)
5 cột 80.12 Prussian foot (Đức)
10 cột 160.24 Prussian foot (Đức)
20 cột 320.48 Prussian foot (Đức)
50 cột 801.20 Prussian foot (Đức)
100 cột 1602 Prussian foot (Đức)
1000 cột 16024 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi cột sang Prussian foot (Đức)

1 cột = 16.02 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 0.062406 cột

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cột sang Prussian foot (Đức):
15 cột = 15 × 16.02 Prussian foot (Đức) = 240.36 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi cột sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.