Chuyển đổi cột sang Warsaw foot (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
cột [pole]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]

cột

Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

Bảng chuyển đổi cột sang Warsaw foot (Ba Lan)

cột [pole] Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
0.01 cột 0.1746 Warsaw foot (Ba Lan)
0.10 cột 1.75 Warsaw foot (Ba Lan)
1 cột 17.46 Warsaw foot (Ba Lan)
2 cột 34.93 Warsaw foot (Ba Lan)
3 cột 52.39 Warsaw foot (Ba Lan)
5 cột 87.31 Warsaw foot (Ba Lan)
10 cột 174.63 Warsaw foot (Ba Lan)
20 cột 349.25 Warsaw foot (Ba Lan)
50 cột 873.13 Warsaw foot (Ba Lan)
100 cột 1746 Warsaw foot (Ba Lan)
1000 cột 17463 Warsaw foot (Ba Lan)

Cách chuyển đổi cột sang Warsaw foot (Ba Lan)

1 cột = 17.46 Warsaw foot (Ba Lan)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.057266 cột

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cột sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 cột = 15 × 17.46 Warsaw foot (Ba Lan) = 261.94 Warsaw foot (Ba Lan)

Chuyển đổi cột sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.