Chuyển đổi cột sang dặm (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
cột [pole]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]

cột

Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Bảng chuyển đổi cột sang dặm (thành văn)

cột [pole] dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
0.01 cột 0.000031 dặm (thành văn)
0.10 cột 0.000312 dặm (thành văn)
1 cột 0.003125 dặm (thành văn)
2 cột 0.006250 dặm (thành văn)
3 cột 0.009375 dặm (thành văn)
5 cột 0.0156 dặm (thành văn)
10 cột 0.0312 dặm (thành văn)
20 cột 0.0625 dặm (thành văn)
50 cột 0.1562 dặm (thành văn)
100 cột 0.3125 dặm (thành văn)
1000 cột 3.12 dặm (thành văn)

Cách chuyển đổi cột sang dặm (thành văn)

1 cột = 0.003125 dặm (thành văn)

1 dặm (thành văn) = 320.00 cột

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cột sang dặm (thành văn):
15 cột = 15 × 0.003125 dặm (thành văn) = 0.046875 dặm (thành văn)

Chuyển đổi cột sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.