Chuyển đổi cột sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị arpent [arpent]
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi cột sang arpent
| cột [pole] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 cột | 0.000859 arpent |
| 0.10 cột | 0.008594 arpent |
| 1 cột | 0.0859 arpent |
| 2 cột | 0.1719 arpent |
| 3 cột | 0.2578 arpent |
| 5 cột | 0.4297 arpent |
| 10 cột | 0.8594 arpent |
| 20 cột | 1.72 arpent |
| 50 cột | 4.30 arpent |
| 100 cột | 8.59 arpent |
| 1000 cột | 85.94 arpent |
Cách chuyển đổi cột sang arpent
1 cột = 0.085938 arpent
1 arpent = 11.64 cột
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cột sang arpent:
15 cột = 15 × 0.085938 arpent = 1.29 arpent