Chuyển đổi cột sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị famn [famn]
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi cột sang famn
| cột [pole] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 cột | 0.0282 famn |
| 0.10 cột | 0.2823 famn |
| 1 cột | 2.82 famn |
| 2 cột | 5.65 famn |
| 3 cột | 8.47 famn |
| 5 cột | 14.12 famn |
| 10 cột | 28.23 famn |
| 20 cột | 56.47 famn |
| 50 cột | 141.16 famn |
| 100 cột | 282.33 famn |
| 1000 cột | 2823 famn |
Cách chuyển đổi cột sang famn
1 cột = 2.82 famn
1 famn = 0.354198 cột
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cột sang famn:
15 cột = 15 × 2.82 famn = 42.35 famn