Chuyển đổi cột sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi cột sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| cột [pole] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 cột | 0.1694 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 cột | 1.69 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 cột | 16.94 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 cột | 33.88 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 cột | 50.82 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 cột | 84.69 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 cột | 169.39 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 cột | 338.78 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 cột | 846.94 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 cột | 1694 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 cột | 16939 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi cột sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 cột = 16.94 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.059036 cột
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cột sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 cột = 15 × 16.94 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 254.08 Old Swedish foot (Thụy Điển)