Chuyển đổi cột sang kiloparsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột [pole] sang đơn vị kiloparsec [kpc]
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
kiloparsec
Định nghĩa: kiloparsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloparsec bằng 3.08567758128e19 mét.
Bảng chuyển đổi cột sang kiloparsec
| cột [pole] | kiloparsec [kpc] |
|---|---|
| 0.01 cột | 0.000000 kiloparsec |
| 0.10 cột | 0.000000 kiloparsec |
| 1 cột | 0.000000 kiloparsec |
| 2 cột | 0.000000 kiloparsec |
| 3 cột | 0.000000 kiloparsec |
| 5 cột | 0.000000 kiloparsec |
| 10 cột | 0.000000 kiloparsec |
| 20 cột | 0.000000 kiloparsec |
| 50 cột | 0.000000 kiloparsec |
| 100 cột | 0.000000 kiloparsec |
| 1000 cột | 0.000000 kiloparsec |
Cách chuyển đổi cột sang kiloparsec
1 cột = 0.000000 kiloparsec
1 kiloparsec = 6135523704127893504 cột
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cột sang kiloparsec:
15 cột = 15 × 0.000000 kiloparsec = 0.000000 kiloparsec