Chuyển đổi centimét sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.01 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Một centimet dựa trên đơn vị đo si, và như tiền tố "centi" cho thấy, bằng một phần trăm của một mét. Tiền tố hệ mét dao động từ các yếu tố từ 10-18 đến 1018 dựa trên một hệ thập phân, với Cơ Sở (trong trường hợp này đồng hồ đo) không có tiền tố và có một yếu tố là 1. học một số tiền tố số liệu được sử dụng phổ biến hơn, chẳng hạn như Kilo-, Mega-, giga-, Tera-, centi-, milli-, Micro-, Và Nano-, có thể hữu ích cho việc điều hướng nhanh các đơn vị số liệu.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet, giống như đồng hồ, được sử dụng trong tất cả các loại ứng dụng trên toàn thế giới (ở các quốc gia đã trải qua nhịp) trong trường hợp cần có mệnh giá nhỏ hơn của đồng hồ. Chiều cao thường được đo bằng centimet bên ngoài các quốc gia như Hoa Kỳ.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi centimét sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| centimét [cm] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000337 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 centimét | 0.003368 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 centimét | 0.0337 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 centimét | 0.0674 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 centimét | 0.1010 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 centimét | 0.1684 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 centimét | 0.3368 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 centimét | 0.6736 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 centimét | 1.68 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 centimét | 3.37 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 centimét | 33.68 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi centimét sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 centimét = 0.033681 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 29.69 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 centimét = 15 × 0.033681 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.505214 Old Swedish foot (Thụy Điển)