Chuyển đổi Bán kính Bohr sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính Bohr [b, a.u.] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính Bohr sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Bán kính Bohr [b, a.u.] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Bán kính Bohr sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Bán kính Bohr = 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 32654465083 Bán kính Bohr
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính Bohr sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Bán kính Bohr = 15 × 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.000000 Warsaw sazen (Ba Lan)