Chuyển đổi Bán kính Bohr sang micromét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính Bohr [b, a.u.] sang đơn vị micromét [µm]
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
micromét
Định nghĩa: micromét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micromét bằng 1.0e-6 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính Bohr sang micromét
| Bán kính Bohr [b, a.u.] | micromét [µm] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính Bohr | 0.000001 micromét |
| 0.10 Bán kính Bohr | 0.000005 micromét |
| 1 Bán kính Bohr | 0.000053 micromét |
| 2 Bán kính Bohr | 0.000106 micromét |
| 3 Bán kính Bohr | 0.000159 micromét |
| 5 Bán kính Bohr | 0.000265 micromét |
| 10 Bán kính Bohr | 0.000529 micromét |
| 20 Bán kính Bohr | 0.001058 micromét |
| 50 Bán kính Bohr | 0.002646 micromét |
| 100 Bán kính Bohr | 0.005292 micromét |
| 1000 Bán kính Bohr | 0.0529 micromét |
Cách chuyển đổi Bán kính Bohr sang micromét
1 Bán kính Bohr = 0.000053 micromét
1 micromét = 18897 Bán kính Bohr
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính Bohr sang micromét:
15 Bán kính Bohr = 15 × 0.000053 micromét = 0.000794 micromét