Chuyển đổi Bán kính Bohr sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính Bohr [b, a.u.] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Bán kính Bohr [b, a.u.]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

Bán kính Bohr

Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi Bán kính Bohr sang Prussian foot (Đức)

Bán kính Bohr [b, a.u.] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)
0.10 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)
1 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)
2 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)
3 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)
5 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)
10 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)
20 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)
50 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)
100 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)
1000 Bán kính Bohr 0.000000 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi Bán kính Bohr sang Prussian foot (Đức)

1 Bán kính Bohr = 0.000000 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 5930971156 Bán kính Bohr

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bán kính Bohr sang Prussian foot (Đức):
15 Bán kính Bohr = 15 × 0.000000 Prussian foot (Đức) = 0.000000 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi Bán kính Bohr sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.