Chuyển đổi Bán kính Bohr sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính Bohr [b, a.u.] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính Bohr sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Bán kính Bohr [b, a.u.] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Bán kính Bohr | 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Bán kính Bohr sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Bán kính Bohr = 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 5442410847 Bán kính Bohr
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính Bohr sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Bán kính Bohr = 15 × 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan)