Chuyển đổi lít/giây sang ounce (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang ounce (Anh)/giây
| lít/giây [L/s] | ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.3520 ounce (Anh)/giây |
| 0.10 lít/giây | 3.52 ounce (Anh)/giây |
| 1 lít/giây | 35.20 ounce (Anh)/giây |
| 2 lít/giây | 70.39 ounce (Anh)/giây |
| 3 lít/giây | 105.59 ounce (Anh)/giây |
| 5 lít/giây | 175.98 ounce (Anh)/giây |
| 10 lít/giây | 351.95 ounce (Anh)/giây |
| 20 lít/giây | 703.90 ounce (Anh)/giây |
| 50 lít/giây | 1760 ounce (Anh)/giây |
| 100 lít/giây | 3520 ounce (Anh)/giây |
| 1000 lít/giây | 35195 ounce (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi lít/giây sang ounce (Anh)/giây
1 lít/giây = 35.20 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giây = 0.028413 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang ounce (Anh)/giây:
15 lít/giây = 15 × 35.20 ounce (Anh)/giây = 527.93 ounce (Anh)/giây