Chuyển đổi lít/giây sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
lít/giây [L/s]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giây sang ounce (Anh)/phút

lít/giây [L/s] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 lít/giây 21.12 ounce (Anh)/phút
0.10 lít/giây 211.17 ounce (Anh)/phút
1 lít/giây 2112 ounce (Anh)/phút
2 lít/giây 4223 ounce (Anh)/phút
3 lít/giây 6335 ounce (Anh)/phút
5 lít/giây 10559 ounce (Anh)/phút
10 lít/giây 21117 ounce (Anh)/phút
20 lít/giây 42234 ounce (Anh)/phút
50 lít/giây 105585 ounce (Anh)/phút
100 lít/giây 211170 ounce (Anh)/phút
1000 lít/giây 2111705 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi lít/giây sang ounce (Anh)/phút

1 lít/giây = 2112 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.000474 lít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giây sang ounce (Anh)/phút:
15 lít/giây = 15 × 2112 ounce (Anh)/phút = 31676 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.