Chuyển đổi lít/giây sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang inch khối/giờ
| lít/giây [L/s] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 2197 inch khối/giờ |
| 0.10 lít/giây | 21969 inch khối/giờ |
| 1 lít/giây | 219685 inch khối/giờ |
| 2 lít/giây | 439371 inch khối/giờ |
| 3 lít/giây | 659056 inch khối/giờ |
| 5 lít/giây | 1098427 inch khối/giờ |
| 10 lít/giây | 2196855 inch khối/giờ |
| 20 lít/giây | 4393710 inch khối/giờ |
| 50 lít/giây | 10984274 inch khối/giờ |
| 100 lít/giây | 21968548 inch khối/giờ |
| 1000 lít/giây | 219685479 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi lít/giây sang inch khối/giờ
1 lít/giây = 219685 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000005 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang inch khối/giờ:
15 lít/giây = 15 × 219685 inch khối/giờ = 3295282 inch khối/giờ