Chuyển đổi lít/giây sang inch khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
lít/giây [L/s]
inch khối/phút [in^3/min]

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giây sang inch khối/phút

lít/giây [L/s] inch khối/phút [in^3/min]
0.01 lít/giây 36.61 inch khối/phút
0.10 lít/giây 366.14 inch khối/phút
1 lít/giây 3661 inch khối/phút
2 lít/giây 7323 inch khối/phút
3 lít/giây 10984 inch khối/phút
5 lít/giây 18307 inch khối/phút
10 lít/giây 36614 inch khối/phút
20 lít/giây 73228 inch khối/phút
50 lít/giây 183071 inch khối/phút
100 lít/giây 366142 inch khối/phút
1000 lít/giây 3661425 inch khối/phút

Cách chuyển đổi lít/giây sang inch khối/phút

1 lít/giây = 3661 inch khối/phút

1 inch khối/phút = 0.000273 lít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giây sang inch khối/phút:
15 lít/giây = 15 × 3661 inch khối/phút = 54921 inch khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.