Chuyển đổi lít/giây sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
lít/giây [L/s]
feet khối/phút [ft^3/min]

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giây sang feet khối/phút

lít/giây [L/s] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 lít/giây 0.0212 feet khối/phút
0.10 lít/giây 0.2119 feet khối/phút
1 lít/giây 2.12 feet khối/phút
2 lít/giây 4.24 feet khối/phút
3 lít/giây 6.36 feet khối/phút
5 lít/giây 10.59 feet khối/phút
10 lít/giây 21.19 feet khối/phút
20 lít/giây 42.38 feet khối/phút
50 lít/giây 105.94 feet khối/phút
100 lít/giây 211.89 feet khối/phút
1000 lít/giây 2119 feet khối/phút

Cách chuyển đổi lít/giây sang feet khối/phút

1 lít/giây = 2.12 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 0.471947 lít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giây sang feet khối/phút:
15 lít/giây = 15 × 2.12 feet khối/phút = 31.78 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.