Chuyển đổi lít/giây sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
lít/giây [L/s]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giây sang gallon (Anh)/phút

lít/giây [L/s] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 lít/giây 0.1320 gallon (Anh)/phút
0.10 lít/giây 1.32 gallon (Anh)/phút
1 lít/giây 13.20 gallon (Anh)/phút
2 lít/giây 26.40 gallon (Anh)/phút
3 lít/giây 39.59 gallon (Anh)/phút
5 lít/giây 65.99 gallon (Anh)/phút
10 lít/giây 131.98 gallon (Anh)/phút
20 lít/giây 263.96 gallon (Anh)/phút
50 lít/giây 659.91 gallon (Anh)/phút
100 lít/giây 1320 gallon (Anh)/phút
1000 lít/giây 13198 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi lít/giây sang gallon (Anh)/phút

1 lít/giây = 13.20 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 0.075768 lít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giây sang gallon (Anh)/phút:
15 lít/giây = 15 × 13.20 gallon (Anh)/phút = 197.97 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.