Chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
| lít/giây [L/s] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 9.51 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 lít/giây | 95.10 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 lít/giây | 951.02 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 lít/giây | 1902 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 lít/giây | 2853 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 lít/giây | 4755 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 lít/giây | 9510 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 lít/giây | 19020 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 lít/giây | 47551 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 lít/giây | 95102 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 lít/giây | 951019 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
1 lít/giây = 951.02 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.001052 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 lít/giây = 15 × 951.02 gallon (Mỹ)/giờ = 14265 gallon (Mỹ)/giờ