Chuyển đổi lít/giây sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| lít/giây [L/s] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.005434 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 lít/giây | 0.0543 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 lít/giây | 0.5434 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 lít/giây | 1.09 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 lít/giây | 1.63 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 lít/giây | 2.72 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 lít/giây | 5.43 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 lít/giây | 10.87 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 lít/giây | 27.17 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 lít/giây | 54.34 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 lít/giây | 543.44 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi lít/giây sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 lít/giây = 0.543440 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 1.84 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 lít/giây = 15 × 0.543440 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 8.15 kilôthùng (Mỹ)/ngày