Chuyển đổi lít/giây sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang thùng (Mỹ)/giây
| lít/giây [L/s] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.000063 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 lít/giây | 0.000629 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 lít/giây | 0.006290 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 lít/giây | 0.0126 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 lít/giây | 0.0189 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 lít/giây | 0.0314 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 lít/giây | 0.0629 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 lít/giây | 0.1258 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 lít/giây | 0.3145 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 lít/giây | 0.6290 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 lít/giây | 6.29 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi lít/giây sang thùng (Mỹ)/giây
1 lít/giây = 0.006290 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 158.99 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang thùng (Mỹ)/giây:
15 lít/giây = 15 × 0.006290 thùng (Mỹ)/giây = 0.094347 thùng (Mỹ)/giây