Chuyển đổi lít/giây sang feet khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
lít/giây [L/s]
feet khối/giờ [ft^3/h]

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giây sang feet khối/giờ

lít/giây [L/s] feet khối/giờ [ft^3/h]
0.01 lít/giây 1.27 feet khối/giờ
0.10 lít/giây 12.71 feet khối/giờ
1 lít/giây 127.13 feet khối/giờ
2 lít/giây 254.27 feet khối/giờ
3 lít/giây 381.40 feet khối/giờ
5 lít/giây 635.66 feet khối/giờ
10 lít/giây 1271 feet khối/giờ
20 lít/giây 2543 feet khối/giờ
50 lít/giây 6357 feet khối/giờ
100 lít/giây 12713 feet khối/giờ
1000 lít/giây 127133 feet khối/giờ

Cách chuyển đổi lít/giây sang feet khối/giờ

1 lít/giây = 127.13 feet khối/giờ

1 feet khối/giờ = 0.007866 lít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giây sang feet khối/giờ:
15 lít/giây = 15 × 127.13 feet khối/giờ = 1907 feet khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.