Chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/phút
| lít/giây [L/s] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.1585 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 lít/giây | 1.59 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 lít/giây | 15.85 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 lít/giây | 31.70 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 lít/giây | 47.55 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 lít/giây | 79.25 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 lít/giây | 158.50 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 lít/giây | 317.01 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 lít/giây | 792.52 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 lít/giây | 1585 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 lít/giây | 15850 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/phút
1 lít/giây = 15.85 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.063090 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang gallon (Mỹ)/phút:
15 lít/giây = 15 × 15.85 gallon (Mỹ)/phút = 237.75 gallon (Mỹ)/phút