Chuyển đổi lít/giây sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang yard khối/giây
| lít/giây [L/s] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.000013 yard khối/giây |
| 0.10 lít/giây | 0.000131 yard khối/giây |
| 1 lít/giây | 0.001308 yard khối/giây |
| 2 lít/giây | 0.002616 yard khối/giây |
| 3 lít/giây | 0.003924 yard khối/giây |
| 5 lít/giây | 0.006540 yard khối/giây |
| 10 lít/giây | 0.0131 yard khối/giây |
| 20 lít/giây | 0.0262 yard khối/giây |
| 50 lít/giây | 0.0654 yard khối/giây |
| 100 lít/giây | 0.1308 yard khối/giây |
| 1000 lít/giây | 1.31 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi lít/giây sang yard khối/giây
1 lít/giây = 0.001308 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 764.55 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang yard khối/giây:
15 lít/giây = 15 × 0.001308 yard khối/giây = 0.019619 yard khối/giây