Chuyển đổi lít/giây sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang inch khối/giây
| lít/giây [L/s] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.6102 inch khối/giây |
| 0.10 lít/giây | 6.10 inch khối/giây |
| 1 lít/giây | 61.02 inch khối/giây |
| 2 lít/giây | 122.05 inch khối/giây |
| 3 lít/giây | 183.07 inch khối/giây |
| 5 lít/giây | 305.12 inch khối/giây |
| 10 lít/giây | 610.24 inch khối/giây |
| 20 lít/giây | 1220 inch khối/giây |
| 50 lít/giây | 3051 inch khối/giây |
| 100 lít/giây | 6102 inch khối/giây |
| 1000 lít/giây | 61024 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi lít/giây sang inch khối/giây
1 lít/giây = 61.02 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.016387 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang inch khối/giây:
15 lít/giây = 15 × 61.02 inch khối/giây = 915.35 inch khối/giây