Chuyển đổi lít/giây sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
lít/giây [L/s]
feet/phút [foot/minute]

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giây sang feet/phút

lít/giây [L/s] feet/phút [foot/minute]
0.01 lít/giây 0.000212 feet/phút
0.10 lít/giây 0.002119 feet/phút
1 lít/giây 0.0212 feet/phút
2 lít/giây 0.0424 feet/phút
3 lít/giây 0.0636 feet/phút
5 lít/giây 0.1059 feet/phút
10 lít/giây 0.2119 feet/phút
20 lít/giây 0.4238 feet/phút
50 lít/giây 1.06 feet/phút
100 lít/giây 2.12 feet/phút
1000 lít/giây 21.19 feet/phút

Cách chuyển đổi lít/giây sang feet/phút

1 lít/giây = 0.021189 feet/phút

1 feet/phút = 47.19 lít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giây sang feet/phút:
15 lít/giây = 15 × 0.021189 feet/phút = 0.317832 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.