Chuyển đổi lít/giây sang yard khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
lít/giây [L/s]
yard khối/phút [cubic yard/minute]

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

yard khối/phút

Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giây sang yard khối/phút

lít/giây [L/s] yard khối/phút [cubic yard/minute]
0.01 lít/giây 0.000785 yard khối/phút
0.10 lít/giây 0.007848 yard khối/phút
1 lít/giây 0.0785 yard khối/phút
2 lít/giây 0.1570 yard khối/phút
3 lít/giây 0.2354 yard khối/phút
5 lít/giây 0.3924 yard khối/phút
10 lít/giây 0.7848 yard khối/phút
20 lít/giây 1.57 yard khối/phút
50 lít/giây 3.92 yard khối/phút
100 lít/giây 7.85 yard khối/phút
1000 lít/giây 78.48 yard khối/phút

Cách chuyển đổi lít/giây sang yard khối/phút

1 lít/giây = 0.078477 yard khối/phút

1 yard khối/phút = 12.74 lít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giây sang yard khối/phút:
15 lít/giây = 15 × 0.078477 yard khối/phút = 1.18 yard khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.