Chuyển đổi lít/giây sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang feet khối/giây
| lít/giây [L/s] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.000353 feet khối/giây |
| 0.10 lít/giây | 0.003531 feet khối/giây |
| 1 lít/giây | 0.0353 feet khối/giây |
| 2 lít/giây | 0.0706 feet khối/giây |
| 3 lít/giây | 0.1059 feet khối/giây |
| 5 lít/giây | 0.1766 feet khối/giây |
| 10 lít/giây | 0.3531 feet khối/giây |
| 20 lít/giây | 0.7063 feet khối/giây |
| 50 lít/giây | 1.77 feet khối/giây |
| 100 lít/giây | 3.53 feet khối/giây |
| 1000 lít/giây | 35.31 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi lít/giây sang feet khối/giây
1 lít/giây = 0.035315 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 28.32 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang feet khối/giây:
15 lít/giây = 15 × 0.035315 feet khối/giây = 0.529720 feet khối/giây