Chuyển đổi lít/giây sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang centimét khối/phút
| lít/giây [L/s] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 600.00 centimét khối/phút |
| 0.10 lít/giây | 6000 centimét khối/phút |
| 1 lít/giây | 60000 centimét khối/phút |
| 2 lít/giây | 120000 centimét khối/phút |
| 3 lít/giây | 180000 centimét khối/phút |
| 5 lít/giây | 300000 centimét khối/phút |
| 10 lít/giây | 600000 centimét khối/phút |
| 20 lít/giây | 1200000 centimét khối/phút |
| 50 lít/giây | 3000000 centimét khối/phút |
| 100 lít/giây | 6000000 centimét khối/phút |
| 1000 lít/giây | 60000000 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi lít/giây sang centimét khối/phút
1 lít/giây = 60000 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000017 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang centimét khối/phút:
15 lít/giây = 15 × 60000 centimét khối/phút = 900000 centimét khối/phút