Chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
lít/giây [L/s]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

lít/giây

Định nghĩa:

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/ngày

lít/giây [L/s] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 L/s 228.24 gal (US)/d
0.10 L/s 2282 gal (US)/d
1 L/s 22824 gal (US)/d
2 L/s 45649 gal (US)/d
3 L/s 68473 gal (US)/d
5 L/s 114122 gal (US)/d
10 L/s 228245 gal (US)/d
20 L/s 456489 gal (US)/d
50 L/s 1141223 gal (US)/d
100 L/s 2282447 gal (US)/d
1000 L/s 22824465 gal (US)/d

Cách chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/ngày

1 L/s = 22824 gal (US)/d

1 gal (US)/d = 0.000044 L/s

Ví dụ

Convert 15 L/s to gal (US)/d:
15 L/s = 15 × 22824 gal (US)/d = 342367 gal (US)/d

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác