Chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
lít/giây [L/s]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/ngày

lít/giây [L/s] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 lít/giây 228.24 gallon (Mỹ)/ngày
0.10 lít/giây 2282 gallon (Mỹ)/ngày
1 lít/giây 22824 gallon (Mỹ)/ngày
2 lít/giây 45649 gallon (Mỹ)/ngày
3 lít/giây 68473 gallon (Mỹ)/ngày
5 lít/giây 114122 gallon (Mỹ)/ngày
10 lít/giây 228245 gallon (Mỹ)/ngày
20 lít/giây 456489 gallon (Mỹ)/ngày
50 lít/giây 1141223 gallon (Mỹ)/ngày
100 lít/giây 2282447 gallon (Mỹ)/ngày
1000 lít/giây 22824465 gallon (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/ngày

1 lít/giây = 22824 gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000044 lít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giây sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 lít/giây = 15 × 22824 gallon (Mỹ)/ngày = 342367 gallon (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.