Chuyển đổi lít/giây sang trăm feet khối/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
lít/giây [L/s]
trăm feet khối/ngày [foot/day]

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

trăm feet khối/ngày

Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giây sang trăm feet khối/ngày

lít/giây [L/s] trăm feet khối/ngày [foot/day]
0.01 lít/giây 0.3051 trăm feet khối/ngày
0.10 lít/giây 3.05 trăm feet khối/ngày
1 lít/giây 30.51 trăm feet khối/ngày
2 lít/giây 61.02 trăm feet khối/ngày
3 lít/giây 91.54 trăm feet khối/ngày
5 lít/giây 152.56 trăm feet khối/ngày
10 lít/giây 305.12 trăm feet khối/ngày
20 lít/giây 610.24 trăm feet khối/ngày
50 lít/giây 1526 trăm feet khối/ngày
100 lít/giây 3051 trăm feet khối/ngày
1000 lít/giây 30512 trăm feet khối/ngày

Cách chuyển đổi lít/giây sang trăm feet khối/ngày

1 lít/giây = 30.51 trăm feet khối/ngày

1 trăm feet khối/ngày = 0.032774 lít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giây sang trăm feet khối/ngày:
15 lít/giây = 15 × 30.51 trăm feet khối/ngày = 457.68 trăm feet khối/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.