Chuyển đổi lít/giây sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang ounce/giây
| lít/giây [L/s] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.3381 ounce/giây |
| 0.10 lít/giây | 3.38 ounce/giây |
| 1 lít/giây | 33.81 ounce/giây |
| 2 lít/giây | 67.63 ounce/giây |
| 3 lít/giây | 101.44 ounce/giây |
| 5 lít/giây | 169.07 ounce/giây |
| 10 lít/giây | 338.14 ounce/giây |
| 20 lít/giây | 676.28 ounce/giây |
| 50 lít/giây | 1691 ounce/giây |
| 100 lít/giây | 3381 ounce/giây |
| 1000 lít/giây | 33814 ounce/giây |
Cách chuyển đổi lít/giây sang ounce/giây
1 lít/giây = 33.81 ounce/giây
1 ounce/giây = 0.029573 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang ounce/giây:
15 lít/giây = 15 × 33.81 ounce/giây = 507.21 ounce/giây