Chuyển đổi lít/giây sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang acre-feet/giờ
| lít/giây [L/s] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.000029 acre-feet/giờ |
| 0.10 lít/giây | 0.000292 acre-feet/giờ |
| 1 lít/giây | 0.002919 acre-feet/giờ |
| 2 lít/giây | 0.005837 acre-feet/giờ |
| 3 lít/giây | 0.008756 acre-feet/giờ |
| 5 lít/giây | 0.0146 acre-feet/giờ |
| 10 lít/giây | 0.0292 acre-feet/giờ |
| 20 lít/giây | 0.0584 acre-feet/giờ |
| 50 lít/giây | 0.1459 acre-feet/giờ |
| 100 lít/giây | 0.2919 acre-feet/giờ |
| 1000 lít/giây | 2.92 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi lít/giây sang acre-feet/giờ
1 lít/giây = 0.002919 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 342.64 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang acre-feet/giờ:
15 lít/giây = 15 × 0.002919 acre-feet/giờ = 0.043778 acre-feet/giờ