Chuyển đổi lít/giây sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang acre-feet/năm
| lít/giây [L/s] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.2557 acre-feet/năm |
| 0.10 lít/giây | 2.56 acre-feet/năm |
| 1 lít/giây | 25.57 acre-feet/năm |
| 2 lít/giây | 51.13 acre-feet/năm |
| 3 lít/giây | 76.70 acre-feet/năm |
| 5 lít/giây | 127.83 acre-feet/năm |
| 10 lít/giây | 255.67 acre-feet/năm |
| 20 lít/giây | 511.33 acre-feet/năm |
| 50 lít/giây | 1278 acre-feet/năm |
| 100 lít/giây | 2557 acre-feet/năm |
| 1000 lít/giây | 25567 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi lít/giây sang acre-feet/năm
1 lít/giây = 25.57 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.039114 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang acre-feet/năm:
15 lít/giây = 15 × 25.57 acre-feet/năm = 383.50 acre-feet/năm