Chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/giây
| lít/giây [L/s] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.002642 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 lít/giây | 0.0264 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 lít/giây | 0.2642 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 lít/giây | 0.5283 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 lít/giây | 0.7925 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 lít/giây | 1.32 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 lít/giây | 2.64 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 lít/giây | 5.28 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 lít/giây | 13.21 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 lít/giây | 26.42 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 lít/giây | 264.17 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi lít/giây sang gallon (Mỹ)/giây
1 lít/giây = 0.264172 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 3.79 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang gallon (Mỹ)/giây:
15 lít/giây = 15 × 0.264172 gallon (Mỹ)/giây = 3.96 gallon (Mỹ)/giây