Chuyển đổi lít/giây sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
lít/giây [L/s]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giây sang acre-feet/ngày

lít/giây [L/s] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 lít/giây 0.000700 acre-feet/ngày
0.10 lít/giây 0.007005 acre-feet/ngày
1 lít/giây 0.0700 acre-feet/ngày
2 lít/giây 0.1401 acre-feet/ngày
3 lít/giây 0.2101 acre-feet/ngày
5 lít/giây 0.3502 acre-feet/ngày
10 lít/giây 0.7005 acre-feet/ngày
20 lít/giây 1.40 acre-feet/ngày
50 lít/giây 3.50 acre-feet/ngày
100 lít/giây 7.00 acre-feet/ngày
1000 lít/giây 70.05 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi lít/giây sang acre-feet/ngày

1 lít/giây = 0.070045 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 14.28 lít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giây sang acre-feet/ngày:
15 lít/giây = 15 × 0.070045 acre-feet/ngày = 1.05 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.