Chuyển đổi lít/giây sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang thùng (Mỹ)/phút
| lít/giây [L/s] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.003774 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 lít/giây | 0.0377 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 lít/giây | 0.3774 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 lít/giây | 0.7548 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 lít/giây | 1.13 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 lít/giây | 1.89 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 lít/giây | 3.77 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 lít/giây | 7.55 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 lít/giây | 18.87 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 lít/giây | 37.74 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 lít/giây | 377.39 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi lít/giây sang thùng (Mỹ)/phút
1 lít/giây = 0.377389 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 2.65 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang thùng (Mỹ)/phút:
15 lít/giây = 15 × 0.377389 thùng (Mỹ)/phút = 5.66 thùng (Mỹ)/phút