Chuyển đổi lít/giây sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang yard khối/giờ
| lít/giây [L/s] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.0471 yard khối/giờ |
| 0.10 lít/giây | 0.4709 yard khối/giờ |
| 1 lít/giây | 4.71 yard khối/giờ |
| 2 lít/giây | 9.42 yard khối/giờ |
| 3 lít/giây | 14.13 yard khối/giờ |
| 5 lít/giây | 23.54 yard khối/giờ |
| 10 lít/giây | 47.09 yard khối/giờ |
| 20 lít/giây | 94.17 yard khối/giờ |
| 50 lít/giây | 235.43 yard khối/giờ |
| 100 lít/giây | 470.86 yard khối/giờ |
| 1000 lít/giây | 4709 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi lít/giây sang yard khối/giờ
1 lít/giây = 4.71 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 0.212376 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang yard khối/giờ:
15 lít/giây = 15 × 4.71 yard khối/giờ = 70.63 yard khối/giờ